|
|
THÔNG TIN TÀI CHÍNH VÀ
THỰC HIỆN CỔ TỨC
Đvt: 1000 đ
|
Chỉ tiêu |
2006 |
2007 |
2008 |
2009 |
2010 |
KH 2011 |
Ghi chú |
Kết quả kinh doanh |
|
|
|
|
|
|
|
| Tổng doanh thu * |
5.662.816 |
13.376.668 |
24.741.578 |
30.518.451 |
17.911.251 |
37.979.892 |
|
| Lợi nhuận trước
thuế |
4.574.042 |
11.868.753 |
22.339.989 |
28.123.967 |
15.351.994 |
34.918.000 |
|
| Lợi nhuận sau
thuế |
4.574.042 |
11.286.630 |
21.150.552 |
28.002.740 |
15.314.490 |
34.918.000 |
|
| ROA |
|
5,79% |
10,65% |
12,90% |
6,05% |
13,75% |
|
| ROE |
|
8,95% |
13,34% |
16,14% |
6,07% |
13,80% |
|
| EPS cơ bản (đồng) |
|
1867 |
1752 |
1739 |
836 |
1470 |
|
| Cổ tức thực hiện |
16% |
18% |
16% |
15% |
8%** |
13% |
|
Tài sản |
|
|
|
|
|
|
|
| Tổng tài sản |
61.312.908 |
195.078.489 |
198.549.988 |
217.107.291 |
253.114.241 |
254.000.000 |
|
| Tài sản lưu động
ngắn hạn |
2.973.837 |
56.768.197 |
14.042.881 |
13.120.972 |
17.134.338 |
|
|
| Tổng nợ |
57.004.370 |
68.967.651 |
40.060.505 |
43.593.101 |
662.094 |
|
|
| Nợ ngắn hạn |
1.500.761 |
10.657.651 |
1.755.905 |
6.393.801 |
662.094 |
|
|
| Vốn chủ sở hữu |
4.308.538 |
126.110.838 |
158.489.482 |
173.514.189 |
252.452.147 |
253.000.000 |
|
Vốn điều lệ - Cổ phiếu |
|
|
|
|
|
|
|
| Vốn điều lệ |
3.698.300 |
125.557.100 |
165.826.000 |
165.826.000 |
246.569.880 |
246.569.880
|
|
| Cổ phiếu đã phát
hành (cp) |
369.830 |
12.555.710 |
16.582.600 |
16.582.600 |
24.656.988 |
24.656.988 |
|
| Cổ phiếu đang lưu
hành (cp) |
369.270 |
12.553.926 |
16.099.917 |
16.099.917 |
24.095.555 |
22.674.305 |
|
Ghi
chú:
* Bao gồm doanh
thu thuần bán điện, doanh thu từ hợp tác liên doanh, đầu tư tài chính và thu
nhập khác.
** Năm 2010 trả cổ tức bằng
tiền 5% và 3% bằng cổ phiếu.
|